Câu chuyện khách hàng
IoT và AI – Cặp đôi công nghệ định hình tương lai hạ tầng xanh đô thị Việt Nam
IoT và AI đang trở thành trợ thủ đắc lực trong việc xây dựng hạ tầng xanh tại các đô thị Việt Nam. Sự kết hợp này mở ra hướng đi mới cho phát triển bền vững và quản lý thông minh môi trường sống.

Hạ tầng xanh – nền tảng của đô thị bền vững

Trong Hội thảo Phát triển Hạ tầng xanh hướng tới Xây dựng Đô thị bền vững, TS. Hán Minh Cường - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn S-GROUP - Công ty mẹ của Công ty CP Công nghệ Cao CTECH đã để cập đến bối cảnh hạ tầng cơ sở hiện nay của Việt Nam nói riêng và toàn cầu nói chung. Trong đó, ông nhấn mạnh về các ứng dụng số hoá trong phát triển hạ tầng.
Ông Cường cho rằng, đô thị toàn cầu đối mặt với biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và gia tăng dân số, xu hướng xây dựng hạ tầng xanh ngày càng được chú trọng như một giải pháp chiến lược. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi từ đô thị truyền thống sang đô thị xanh, thông minh đang bước vào giai đoạn mới – nơi mà những công nghệ như IoT (Internet vạn vật) và AI (trí tuệ nhân tạo) trở thành hạt nhân đổi mới.
Hạ tầng xanh là khái niệm không còn xa lạ với giới quy hoạch và kiến trúc đô thị. Đó không chỉ là cây xanh, hồ nước hay vườn trên mái – mà là toàn bộ hệ sinh thái các công trình và hệ thống kỹ thuật thân thiện với môi trường, hỗ trợ giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa. Hệ thống thoát nước đô thị tự nhiên, vật liệu xây dựng hấp thụ CO2... đều là những phần tử cấu thành nên một hạ tầng xanh đúng nghĩa.
Tại Việt Nam, nhiều chủ trương lớn đã xác định rõ vai trò của hạ tầng xanh trong tương lai phát triển đô thị. Nghị quyết 06-NQ/TW năm 2022 về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 nhấn mạnh yêu cầu phát triển các mô hình đô thị xanh – thông minh, vừa hiện đại vừa bảo vệ bản sắc và môi trường sống. Tuy nhiên, để hiện thực hóa định hướng này, bài toán đặt ra là làm sao để quản lý – vận hành hạ tầng xanh hiệu quả trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế.
Đây chính là lúc cần đến sự “trợ lực” từ công nghệ. Khi cảm biến IoT có thể giám sát từng chỉ số vi mô của môi trường sống – từ độ ẩm đất cho đến mức tiêu thụ nước, và AI có thể phân tích, dự đoán và tự động hóa các quyết định vận hành, hạ tầng xanh sẽ không còn là một khái niệm lý tưởng xa vời mà trở thành một thực thể sống, linh hoạt và tối ưu hóa theo thời gian thực.
Khi hạ tầng xanh được “số hóa”: Thế giới đã làm, Việt Nam có thể làm tốt hơn
Ở Đức, thành phố Hamburg đang triển khai mô hình “cây xanh số” – một hệ thống giám sát từng cây xanh đô thị bằng cảm biến đo độ ẩm, ánh sáng và nhiệt độ. Dữ liệu được gửi về trung tâm điều khiển để AI phân tích và điều phối tưới tiêu, cắt tỉa, phòng sâu bệnh… giúp tiết kiệm đến 30% chi phí bảo trì và giảm 50% tỷ lệ cây chết do nắng nóng bất thường.
Tại Singapore, dự án “Smart Nation” đã tích hợp IoT vào mọi mặt của đời sống đô thị – từ công viên đến hệ thống chiếu sáng công cộng. Các đèn đường tại công viên Bishan-Ang Mo Kio có thể tự điều chỉnh cường độ sáng dựa trên lưu lượng người đi bộ, tiết kiệm hàng triệu đô la tiền điện mỗi năm. Đồng thời, AI phân tích dữ liệu từ các camera và cảm biến để phát hiện sớm các nguy cơ môi trường như ô nhiễm không khí, tắc nghẽn nước thải...
Songdo (Hàn Quốc) – một thành phố thông minh kiểu mẫu, dành tới 40% diện tích cho không gian xanh, với hệ thống cảm biến phủ rộng toàn đô thị. Tại đây, thùng rác được gắn chip theo dõi mức đầy, hệ thống giao thông hoạt động dựa trên dữ liệu thời gian thực và không gian công cộng được làm mát bằng năng lượng tái tạo.
Việt Nam tuy chưa có đô thị nào đạt tới mức “toàn diện” như những quốc gia trên, nhưng đã bắt đầu có những bước chuyển mình. Thành phố Thủ Đức đang xây dựng nền tảng dữ liệu lớn và hạ tầng số đô thị; Đà Nẵng thí điểm quản lý chiếu sáng thông minh tại một số quận; Hà Nội nghiên cứu ứng dụng cảm biến theo dõi chất lượng không khí tại các khu vực đông dân cư. Một số khu đô thị mới như Ecopark, Vinhomes cũng đã triển khai phần nào giải pháp xanh – thông minh, nhưng còn rời rạc, thiếu tính tích hợp.
Cơ hội lớn hiện nay chính là việc kết hợp dữ liệu môi trường, hạ tầng và dân cư vào một hệ thống vận hành thống nhất – nơi mỗi yếu tố đô thị trở thành “nút thông minh” trong mạng lưới sống. Việc đầu tư vào IoT và AI để quản lý không gian xanh, kiểm soát tài nguyên nước, điều tiết giao thông xanh... sẽ giúp các đô thị Việt Nam không chỉ “đẹp hơn” mà còn hiệu quả hơn và chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.
Hạ tầng xanh là mục tiêu, nhưng công nghệ sẽ là công cụ đưa chúng ta tới đó. Khi AI và IoT cùng song hành, bài toán “làm thế nào để đô thị vừa hiện đại vừa bền vững” không còn là ẩn số bất khả thi. Với nền tảng dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh và sự cởi mở về chính sách, Việt Nam hoàn toàn có thể bứt phá trở thành một hình mẫu đô thị xanh – thông minh trong khu vực.
CTECH đóng vai trò gì cho hạ tầng xanh, đô thị xanh?
CTECH là doanh nghiệp cung cấp các bộ giải pháp quản lý và vận hành hạ tầng xanh, đô thị xanh nhờ vào việc ứng dụng các công nghệ IoT (Internet vạn vật) và AI (Trí tuệ nhân tạo) vào thực tiễn.
Nhờ các giải pháp do CTECH phát triển, chính quyền đô thị có thể thu thập và giám sát dữ liệu môi trường theo thời gian thực – từ chất lượng không khí, tiếng ồn, nước thải, đến lưu lượng giao thông – phục vụ việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Trí tuệ nhân tạo trong bộ giải pháp quản lý đô thị CGIS Urban của CTECH không chỉ giúp phân tích dữ liệu mà còn đưa ra các mô hình dự đoán và đề xuất phương án tối ưu cho từng kịch bản quản lý đô thị.
Đặc biệt, khả năng kết nối đa thiết bị và tạo chuỗi vận hành tự động giúp CTECH xây dựng nên hệ sinh thái công nghệ có tính linh hoạt cao, dễ dàng tích hợp với các nền tảng hiện hữu tại địa phương. Nhờ vậy, các đô thị không chỉ vận hành hiệu quả hơn mà còn từng bước trở nên bền vững hơn – khi bài toán tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và nâng cao chất lượng sống được giải quyết bằng chính sức mạnh của dữ liệu và công nghệ.
CTECH không chỉ là một đơn vị cung cấp giải pháp kỹ thuật, mà đang góp phần định hình mô hình đô thị thông minh tại Việt Nam – nơi công nghệ được triển khai không phải vì tính thời thượng, mà vì tính thực tiễn và khả năng phục vụ cộng đồng một cách thiết thực.